picture gallery
Định nghĩa
Danh từ:
- Phòng trưng bày tranh: "picture gallery" chỉ một căn phòng hoặc một dãy các phòng, nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, ảnh chụp hoặc tác phẩm điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng trưng bày tranh của bảo tàng thu hút nhiều người yêu nghệ thuật mỗi ngày.)
- (Cô ấy đã dành hàng giờ đi dạo qua phòng trưng bày tranh, chiêm ngưỡng những bức họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hang in a picture gallery": được treo trong phòng trưng bày tranh.
- This masterpiece will soon hang in a famous picture gallery.(Kiệt tác này sẽ sớm được treo trong một phòng trưng bày tranh nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Picture (danh từ): bức tranh, bức ảnh.
- Gallery (danh từ): phòng trưng bày (thường dùng riêng lẻ, không chỉ riêng tranh).
- Art gallery (danh từ): phòng trưng bày nghệ thuật (tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm cả điêu khắc và các loại hình nghệ thuật khác).
Từ đồng nghĩa
- Art gallery: phòng trưng bày nghệ thuật.
- Exhibition hall: hội trường triển lãm.
- Museum: bảo tàng (nếu tập trung vào tranh).
Các cụm từ liên quan
- Picture gallery curator: người phụ trách phòng trưng bày tranh.
- Picture gallery opening: lễ khai mạc phòng trưng bày tranh.
Thành ngữ liên quan
- A picture gallery of memories (thành ngữ ẩn dụ): một bộ sưu tập ký ức như những bức tranh.
- His mind is a picture gallery of happy childhood moments.(Tâm trí anh ấy là một phòng trưng bày tranh về những khoảnh khắc tuổi thơ hạnh phúc.)